Loa karaoke Nexo PS8 chính hãng

Loa karaoke Nexo PS8 chính hãng

- Tình trạng: Còn hàng
-
Chính sách: Bảo hành 1 đổi 1
-
Chính sách: Trả góp lãi suất thấp
-
Chính sách: Miễn phí vận chuyển
Quà tặng |
Trả góp online, offline thủ tục đơn giản, lãi suất thấp (click xem chi tiết) |
Chính sách |
|
Vận chuyển |
|
Liên hệ tư vấn mua hàng:
0787 683 688 - 0909 397 737
Thông số kỹ thuật Loa karaoke Nexo PS8 chính hãng:
SPECIFICATIONS
Frequency Response [a] | 69Hz-19kHz±3dB |
Usable Range @-6dB [a] | 62Hz–20kHz |
Sensitivity 1W @ 1m [b] | 96 dB SPL Nominal - 94 dB SPL Wideband |
Nominal Peak SPL@1m [b] | 122 to 125dB Peak |
HF Dispersion [c] | 50° to 100° Hor. x 55° Vert. Rotatable Horn, 4 positions |
Directivity | Q : 10 Nominal DI : 10 dB Nominal ( f > 1.8 kHz ) |
Crossover Frequencies | 2.5 kHz Passive |
Nominal Impedance | 8Ω |
Recommended Amplifiers | 200 to 500 W / 8Ω |
FEATURES
Components | LF 1 x 8” (20 cm) Neodymium 8Ω driver |
HF 1 x 1” Neodymium throat driver + Low Distortion, | |
Constant Directivity Asymmetrical Dispersion Horn | |
Height x Width x Depth | 406mm x 250mm x 219 mm |
(16” x 9 7/8” x 5 5/8”) | |
Weight | 7.5 kg (16.5 lbs) |
Connectors | 2 x NL4MP Speakon 4 pole |
Construction | Baltic Birch Ply finished with textured black coating |
Fittings | Moulded dark grey metal grill |
Flying points and fixed installation threaded inserts are fitted | |
as standard to all cabinet surfaces for connection | |
of mounting accessories | |
Stand fittings | Built-in Stand Fitting, (35mm / 1 3/8”) |

- Tình trạng: Còn hàng
-
Chính sách: Bảo hành 1 đổi 1
-
Chính sách: Trả góp lãi suất thấp
-
Chính sách: Miễn phí vận chuyển
Quà tặng |
Trả góp online, offline thủ tục đơn giản, lãi suất thấp (click xem chi tiết) |
Chính sách |
|
Vận chuyển |
|
Liên hệ tư vấn mua hàng: 0787 683 688 - 0909 397 737
Có 2 cửa hàng có sản phẩm
Thông số kỹ thuật Loa karaoke Nexo PS8 chính hãng:
SPECIFICATIONS
Frequency Response [a] | 69Hz-19kHz±3dB |
Usable Range @-6dB [a] | 62Hz–20kHz |
Sensitivity 1W @ 1m [b] | 96 dB SPL Nominal - 94 dB SPL Wideband |
Nominal Peak SPL@1m [b] | 122 to 125dB Peak |
HF Dispersion [c] | 50° to 100° Hor. x 55° Vert. Rotatable Horn, 4 positions |
Directivity | Q : 10 Nominal DI : 10 dB Nominal ( f > 1.8 kHz ) |
Crossover Frequencies | 2.5 kHz Passive |
Nominal Impedance | 8Ω |
Recommended Amplifiers | 200 to 500 W / 8Ω |
FEATURES
Components | LF 1 x 8” (20 cm) Neodymium 8Ω driver |
HF 1 x 1” Neodymium throat driver + Low Distortion, | |
Constant Directivity Asymmetrical Dispersion Horn | |
Height x Width x Depth | 406mm x 250mm x 219 mm |
(16” x 9 7/8” x 5 5/8”) | |
Weight | 7.5 kg (16.5 lbs) |
Connectors | 2 x NL4MP Speakon 4 pole |
Construction | Baltic Birch Ply finished with textured black coating |
Fittings | Moulded dark grey metal grill |
Flying points and fixed installation threaded inserts are fitted | |
as standard to all cabinet surfaces for connection | |
of mounting accessories | |
Stand fittings | Built-in Stand Fitting, (35mm / 1 3/8”) |
Đánh giá của khách hàng
Hình ảnh đánh giá
Đánh giá sản phẩm này
Chia sẻ suy nghĩ của bạn với các khách hàng khác
Đánh giá sản phẩm này
Chia sẻ suy nghĩ của bạn với các khách hàng khác
Đánh giá của khách hàng
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.Viết đánh giá